Các bệnh do ký sinh trùng vẫn là vấn đề sức khỏe cộng đồng quan trọng tại nhiều quốc gia nhiệt đới, trong đó có Việt Nam. Nhiều trường hợp nhiễm ký sinh trùng diễn tiến âm thầm, biểu hiện lâm sàng không đặc hiệu hoặc ký sinh trùng cư trú trong các mô nên khó phát hiện bằng các phương pháp xét nghiệm truyền thống như soi phân hoặc tìm ký sinh trùng trực tiếp.
Trong bối cảnh đó, các kỹ thuật huyết thanh học đóng vai trò quan trọng, đặc biệt là ELISA (Enzyme-Linked Immunosorbent Assay). Phương pháp này giúp phát hiện kháng thể đặc hiệu do cơ thể tạo ra khi đáp ứng với ký sinh trùng, hỗ trợ chẩn đoán những bệnh mà việc tìm thấy ký sinh trùng trực tiếp gặp nhiều khó khăn [1].
1. ELISA là gì? Nguyên lý hoạt động
ELISA (Enzyme-Linked Immunosorbent Assay) là xét nghiệm hấp thụ miễn dịch liên kết với enzym, một phương pháp sinh hóa được sử dụng chủ yếu trong miễn dịch học để phát hiện sự hiện diện của kháng thể hoặc kháng nguyên trong mẫu bệnh phẩm thông qua phản ứng miễn dịch đặc hiệu [1]. Trong xét nghiệm ký sinh trùng, ELISA thường được sử dụng để phát hiện kháng thể IgG, kháng thể IgM, và trong một số trường hợp là kháng nguyên lưu hành của ký sinh trùng. Kết quả được đo bằng máy đọc ELISA dưới dạng mật độ quang học (Optical Density – OD), từ đó xác định mẫu dương tính hay âm tính.
Trong xét nghiệm ELISA phát hiện kháng thể, các bước thực hiện cơ bản gồm:
● Giếng vi thể được phủ kháng nguyên đặc hiệu của ký sinh trùng
● Huyết thanh người bệnh được thêm vào
● Nếu trong huyết thanh có kháng thể đặc hiệu, chúng sẽ gắn với kháng nguyên
● Kháng thể thứ cấp gắn enzym được thêm vào để nhận biết phức hợp miễn dịch
● Sau khi thêm cơ chất (substrate), enzym xúc tác tạo phản ứng đổi màu
● Cường độ màu tỷ lệ thuận với lượng kháng thể có trong mẫu
Màu càng đậm thì mật độ quang học càng cao, phản ánh lượng kháng thể càng nhiều.
Hình 1. Sơ đồ nguyên lý ELISA phát hiện kháng thể ký sinh trùng.
2. Ý nghĩa của kháng thể IgM và IgG trong xét nghiệm ELISA
IgM
● Xuất hiện sớm sau nhiễm
● Gợi ý tình trạng nhiễm cấp hoặc mới mắc
● Lưu ý: không phải tất cả các bệnh ký sinh trùng đều có xét nghiệm IgM
IgG
● Xuất hiện muộn hơn so với IgM
● Có thể tồn tại nhiều tháng đến nhiều năm
● Phản ánh người bệnh đã từng tiếp xúc với ký sinh trùng
● Lưu ý: không phải lúc nào kết quả dương tính cũng đồng nghĩa với nhiễm đang hoạt động
Do đặc điểm động học kháng thể nêu trên, kết quả ELISA luôn cần được diễn giải trong bối cảnh lâm sàng cụ thể, không nên chỉ dựa vào một kết quả xét nghiệm đơn lẻ.
3. Ứng dụng của ELISA trong chẩn đoán bệnh ký sinh trùng
3.1. Bệnh sán lá gan lớn (Fasciola gigantica, Fasciola hepatica)
Đây là một trong những bệnh mà ELISA có giá trị rất cao. Trong giai đoạn cấp, trứng chưa xuất hiện trong phân nên soi phân thường âm tính. Tuy nhiên, cơ thể đã tạo kháng thể chống lại ký sinh trùng và ELISA có thể phát hiện từ rất sớm [2].
3.2. Bệnh giun đũa chó mèo (Toxocara canis, Toxocara cati)
Ấu trùng giun đũa chó mèo không trưởng thành trong cơ thể người mà di chuyển trong các mô. Do không có trứng trong phân nên xét nghiệm phân hầu như không có giá trị. ELISA phát hiện IgG kháng Toxocara hiện là xét nghiệm được sử dụng phổ biến nhất để hỗ trợ chẩn đoán [3].
3.3. Bệnh ấu trùng sán dây lợn (Taenia solium)
Đối với bệnh ấu trùng sán lợn ở não hoặc cơ (neurocysticercosis), ELISA giúp phát hiện kháng thể đặc hiệu trong huyết thanh hoặc dịch não tủy [4]. Kết quả ELISA cần được kết hợp với MRI, CT scan, tiền sử dịch tễ và biểu hiện lâm sàng.
3.4. Bệnh nang sán (Echinococcus spp.)
ELISA hỗ trợ phát hiện kháng thể ở người mắc bệnh nang sán tại gan, phổi hoặc các cơ quan khác. Đây là xét nghiệm thường được chỉ định kết hợp với siêu âm và chẩn đoán hình ảnh, trong đó chẩn đoán hình ảnh vẫn là phương tiện chính, còn huyết thanh học đóng vai trò hỗ trợ [5].
3.5. Bệnh amip ngoài ruột
Ở áp xe gan do amip, ELISA phát hiện kháng thể có độ nhạy rất cao, đặc biệt hữu ích khi soi phân không phát hiện được Entamoeba histolytica [6].
3.6. Bệnh giun lươn (Strongyloides stercoralis)
ELISA giúp phát hiện các trường hợp nhiễm mạn tính, đặc biệt ở người suy giảm miễn dịch hoặc khi số lượng ấu trùng trong phân rất ít [7].

Hình 2. Mức độ đổi màu trong đĩa vi thể của phản ứng ELISA.
4. Hạn chế của ELISA
Phản ứng chéo
Một số kháng thể có thể phản ứng với nhiều loài ký sinh trùng khác nhau, làm giảm độ đặc hiệu của xét nghiệm. Ví dụ: kháng thể kháng Toxocara, Ascaris, Strongyloides và một số loài sán lá có thể xuất hiện phản ứng chéo với nhau [3,7].
Không phân biệt được nhiễm cũ và nhiễm hiện tại
IgG có thể tồn tại nhiều năm sau điều trị, do đó ELISA dương tính không đồng nghĩa chắc chắn người bệnh đang mắc bệnh. Cần phối hợp triệu chứng lâm sàng và các xét nghiệm khác để diễn giải kết quả.
Phụ thuộc chất lượng kháng nguyên
Độ chính xác của xét nghiệm phụ thuộc vào loại kháng nguyên sử dụng, quy trình sản xuất sinh phẩm và điều kiện bảo quản. Hiện nay nhiều bộ kit đã sử dụng kháng nguyên tái tổ hợp nhằm tăng độ đặc hiệu.
5. ELISA có thay thế hoàn toàn các phương pháp khác không?
Câu trả lời là không. Trong thực hành lâm sàng, ELISA chỉ là một phần của quá trình chẩn đoán. Bác sĩ thường kết hợp kết quả ELISA với:
● Khai thác tiền sử dịch tễ
● Triệu chứng lâm sàng
● Công thức máu (đặc biệt tình trạng tăng bạch cầu ái toan)
● Soi phân hoặc các bệnh phẩm khác
● Chẩn đoán hình ảnh
● Sinh học phân tử (PCR) trong những trường hợp cần thiết
Việc phối hợp nhiều phương pháp giúp nâng cao độ chính xác và hạn chế chẩn đoán nhầm.
6. Những câu hỏi thường gặp
ELISA dương tính có chắc chắn đang mắc bệnh ký sinh trùng không?
Không hẳn. Vì kháng thể IgG có thể tồn tại nhiều năm sau khi đã khỏi bệnh, và một số kháng thể có thể phản ứng chéo giữa các loài ký sinh trùng, nên kết quả dương tính cần được bác sĩ diễn giải cùng với triệu chứng lâm sàng, tiền sử dịch tễ và các xét nghiệm khác.
Kết quả âm tính có loại trừ hoàn toàn nhiễm ký sinh trùng không?
Phần lớn trường hợp âm tính có giá trị loại trừ cao, nhưng ở giai đoạn rất sớm của nhiễm trùng (trước khi cơ thể kịp tạo đủ kháng thể) hoặc ở người suy giảm miễn dịch, kết quả có thể âm tính giả. Khi vẫn nghi ngờ trên lâm sàng, bác sĩ có thể chỉ định làm lại xét nghiệm hoặc phối hợp phương pháp khác.
Xét nghiệm ELISA có cần nhịn ăn không?
Không bắt buộc. ELISA tìm kháng thể trong huyết thanh nên thường không chịu ảnh hưởng bởi bữa ăn, tuy nhiên người bệnh nên tuân theo hướng dẫn cụ thể của cơ sở xét nghiệm.
7. Kết luận
ELISA là một trong những kỹ thuật miễn dịch quan trọng trong chẩn đoán bệnh ký sinh trùng. Phương pháp này đặc biệt hữu ích đối với các bệnh mà ký sinh trùng cư trú trong mô hoặc khó phát hiện trực tiếp. Nhờ ưu điểm về độ nhạy, khả năng thực hiện trên nhiều mẫu cùng lúc và quy trình tương đối đơn giản, ELISA đã trở thành xét nghiệm thường quy tại nhiều cơ sở y tế.
Tuy nhiên, kết quả ELISA cần được diễn giải thận trọng vì kháng thể có thể tồn tại kéo dài sau nhiễm hoặc xuất hiện phản ứng chéo giữa các loài ký sinh trùng. Do đó, việc kết hợp kết quả ELISA với triệu chứng lâm sàng, yếu tố dịch tễ và các xét nghiệm khác sẽ giúp nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán, điều trị và theo dõi người bệnh.
Tài liệu tham khảo:
1. Engvall E, Perlmann P. Enzyme-linked immunosorbent assay (ELISA). Quantitative assay of immunoglobulin G. Immunochemistry. 1971;8(9):871–874.
2. Centers for Disease Control and Prevention (CDC). DPDx – Fascioliasis [Internet]. Available from: https://www.cdc.gov/dpdx/fascioliasis/index.html
3. Centers for Disease Control and Prevention (CDC). DPDx – Toxocariasis [Internet]. Available from: https://www.cdc.gov/dpdx/toxocariasis/index.html
4. Garcia HH, O’Neal SE, Noh J, Handali S; Cysticercosis Working Group in Peru. Laboratory diagnosis of neurocysticercosis (Taenia solium). J Clin Microbiol. 2018;56(9):e00424-18.
5. Brunetti E, Kern P, Vuitton DA; Writing Panel for the WHO-IWGE. Expert consensus for the diagnosis and treatment of cystic and alveolar echinococcosis in humans. Acta Trop. 2010;114(1):1–16.
6. Centers for Disease Control and Prevention (CDC). DPDx – Amebiasis [Internet]. Available from: https://www.cdc.gov/dpdx/amebiasis/index.html
7. Requena-Méndez A, Chiodini P, Bisoffi Z, Buonfrate D, Gotuzzo E, Muñoz J. The laboratory diagnosis and follow up of strongyloidiasis: a systematic review. PLoS Negl Trop Dis. 2013;7(1):e2002.
Nguồn: Khoa Xét nghiệm – Nguyễn Thị Thảo Linh