Vi khuẩn Helicobacter pylori (HP) là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây viêm dạ dày mạn tính, loét dạ dày - tá tràng, xuất huyết tiêu hóa và làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày cũng như u lympho MALT. HP ước tính ảnh hưởng gần một nửa dân số thế giới; tại Việt Nam, nhiều khảo sát dịch tễ cho thấy tỷ lệ nhiễm trong cộng đồng ở mức cao [5]. Từ năm 1994, Tổ chức Y tế Thế giới (qua Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế – IARC) đã xếp HP vào nhóm tác nhân gây ung thư ở người (nhóm 1) [1]. Việc phát hiện sớm và chính xác vi khuẩn HP vì vậy có ý nghĩa quan trọng trong điều trị và dự phòng các bệnh lý dạ dày.
Trong các phương pháp chẩn đoán hiện nay, test hơi thở urê (Urea Breath Test – UBT) được xem là kỹ thuật không xâm lấn, an toàn và có độ chính xác cao. Xét nghiệm sử dụng ure được đánh dấu bằng đồng vị carbon-13 (¹³C, không phóng xạ) hoặc carbon-14 (¹⁴C, phóng xạ liều rất thấp) để phát hiện hoạt động của vi khuẩn HP trong dạ dày.
1. Test hơi thở urê là gì? Nguyên lý hoạt động
Vi khuẩn HP có khả năng tiết ra men urease với hoạt tính rất mạnh – đây là cơ chế giúp vi khuẩn trung hòa acid và tồn tại được trong môi trường acid mạnh của dạ dày, đồng thời cũng là nền tảng sinh học của xét nghiệm. Khi người bệnh uống dung dịch (hoặc viên) chứa ure đánh dấu đồng vị, nếu trong dạ dày có HP, urease sẽ phân giải ure thành amoniac và khí carbon dioxide mang đồng vị đánh dấu (¹³CO₂ hoặc ¹⁴CO₂). Khí này được hấp thu qua niêm mạc dạ dày, vào máu, đưa đến phổi và thải ra ngoài theo hơi thở.
Bằng cách so sánh tỷ lệ khí CO₂ mang đồng vị đánh dấu trong mẫu hơi thở trước và sau khi uống thuốc thử, hệ thống máy phân tích xác định người bệnh có nhiễm HP đang hoạt động hay không, với độ chính xác cao. Vì đánh giá hoạt tính của vi khuẩn còn sống – chứ không chỉ tìm kháng thể hay DNA còn tồn lưu như một số xét nghiệm khác – phương pháp này có giá trị cả trong chẩn đoán ban đầu lẫn xác nhận hiệu quả điều trị.
2. Vì sao ưu tiên đồng vị ¹³C hơn ¹⁴C?
Cả ¹³C-UBT và ¹⁴C-UBT dùng chung nguyên lý sinh học nêu trên, và độ chính xác gần như tương đương khi quy trình được chuẩn hóa [4]. Khác biệt chủ yếu là loại đồng vị: ¹³C là đồng vị bền, không phát bức xạ ion hóa và tham gia chuyển hóa như carbon tự nhiên, có thể thực hiện lặp lại nhiều lần; ¹⁴C là đồng vị phóng xạ phát tia beta năng lượng thấp, với liều bức xạ mỗi lần xét nghiệm rất nhỏ (ước tính khoảng 1–3 microsievert, thấp hơn khoảng 20 lần so với một lần chụp X-quang ngực) và được xem là an toàn với người trưởng thành khỏe mạnh [6]. Tuy nhiên, theo nguyên tắc tránh mọi phơi nhiễm bức xạ không cần thiết, các hướng dẫn quốc tế hiện nay – như Đồng thuận Maastricht VI/Florence (2022) – ưu tiên lựa chọn ¹³C-UBT khi cơ sở có đủ điều kiện kỹ thuật, đặc biệt ở trẻ em và phụ nữ mang thai [2].

Hình 1. Hệ thống máy phân tích hơi thở urê tại phòng xét nghiệm Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Cần Thơ
3. Khi nào cần thực hiện xét nghiệm?
Test hơi thở urê thường được chỉ định trong các trường hợp: người có triệu chứng đau vùng thượng vị, ợ hơi, ợ chua, đầy bụng, khó tiêu kéo dài mà không có dấu hiệu báo động (sụt cân không rõ nguyên nhân, thiếu máu, xuất huyết tiêu hóa, nuốt nghẹn...); người được chẩn đoán viêm loét dạ dày – tá tràng cần xác định nguyên nhân do HP; đánh giá hiệu quả sau đợt điều trị tiệt trừ HP (nên thực hiện ít nhất 4 tuần sau khi ngừng kháng sinh và 2 tuần sau khi ngừng thuốc ức chế bơm proton – PPI); và tầm soát cho người có yếu tố nguy cơ ung thư dạ dày [2,3].
Ngược lại, người bệnh có dấu hiệu báo động hoặc yếu tố nguy cơ cần đánh giá trực tiếp niêm mạc dạ dày (xuất huyết tiêu hóa, thiếu máu chưa rõ nguyên nhân, sụt cân đáng kể, nôn kéo dài, khó nuốt, nghi ngờ ung thư dạ dày, hoặc cần sinh thiết làm mô bệnh học/kháng sinh đồ) vẫn cần được chỉ định nội soi thay vì chỉ dựa vào test hơi thở. Ở trẻ em, các hướng dẫn nhi khoa (ESPGHAN/NASPGHAN) khuyến cáo chẩn đoán ban đầu dựa trên nội soi kèm sinh thiết, trong khi test hơi thở chủ yếu có vai trò xác nhận tiệt trừ sau điều trị.
4. Quy trình thực hiện
Quy trình xét nghiệm khá đơn giản, thường diễn ra trong khoảng 20–30 phút và không cần nội soi hay lấy máu:
- Nhịn ăn ít nhất 4–6 giờ trước khi làm xét nghiệm (thường thực hiện vào buổi sáng sau khi nhịn ăn qua đêm)
- Thổi vào ống/túi lấy mẫu hơi thở ban đầu (mẫu nền)
- Uống dung dịch (hoặc viên) chứa ure đánh dấu đồng vị theo đúng liều quy định của bộ kit
- Nghỉ ngơi khoảng 15–30 phút, không ăn uống, không hút thuốc, không nhai kẹo cao su
- Thổi lấy mẫu hơi thở lần hai theo đúng kỹ thuật hướng dẫn
- Hai mẫu hơi thở được đưa vào máy phân tích chuyên dụng để so sánh tỷ lệ đồng vị và trả kết quả, thường có trong ngày

Hình 2. Minh họa các bước thực hiện xét nghiệm test hơi thở urê
5. Ưu điểm của phương pháp
So với nội soi dạ dày và các xét nghiệm cần sinh thiết, test hơi thở urê có nhiều ưu điểm nổi bật:
- Không xâm lấn, không gây khó chịu, an toàn và có thể thực hiện nhiều lần khi cần theo dõi
- Phát hiện nhiễm HP đang hoạt động, thay vì chỉ ghi nhận dấu vết nhiễm cũ như xét nghiệm huyết thanh học
- Độ nhạy và độ đặc hiệu cao, được nhiều hướng dẫn quốc tế (Maastricht VI/Florence 2022, ACG 2024) khuyến cáo là lựa chọn hàng đầu trong nhóm xét nghiệm không xâm lấn [2,3]
- Cho kết quả nhanh, thường có trong ngày
- Là phương pháp được ưu tiên để xác nhận hiệu quả tiệt trừ HP sau điều trị
- Phù hợp với chiến lược "xét nghiệm và điều trị" (test-and-treat) ở người bệnh khó tiêu chưa có dấu hiệu báo động, giúp giảm số ca nội soi không cần thiết [3]
Theo Hướng dẫn ACG (2024), độ nhạy và độ đặc hiệu của test hơi thở được ghi nhận ở mức cao (một số nguồn dẫn 95–100%) [3]; một phân tích gộp trên 41 nghiên cứu khác cho thấy khoảng dao động rộng hơn tùy thiết kế nghiên cứu và quần thể, với ước tính gộp khoảng 88–93% (độ nhạy) và 85–90% (độ đặc hiệu) [4]. Do đó, không nên khẳng định một con số tuyệt đối duy nhất khi tư vấn cho người bệnh, mà nên hiểu đây là một trong những xét nghiệm không xâm lấn chính xác nhất hiện có, với điều kiện người bệnh được chuẩn bị đúng quy trình.
Bảng So sánh nhanh ¹³C-UBT với các phương pháp chẩn đoán khác

6. Những lưu ý trước khi làm xét nghiệm
Để đảm bảo kết quả chính xác và tránh âm tính giả, người bệnh cần:
- Nhịn ăn ít nhất 4–6 giờ trước khi làm xét nghiệm
- Ngừng thuốc kháng sinh và thuốc chứa bismuth ít nhất 4 tuần
- Ngừng thuốc ức chế bơm proton (PPI) ít nhất 2 tuần trước khi thực hiện
- Thông báo cho bác sĩ tất cả các thuốc đang sử dụng
- Hạn chế hút thuốc lá trong ngày làm xét nghiệm
Phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ nên ưu tiên phương pháp dùng đồng vị ¹³C không phóng xạ. Không tuân thủ đúng các lưu ý trên (đặc biệt còn dùng PPI, kháng sinh hoặc bismuth) là nguyên nhân phổ biến nhất gây kết quả âm tính giả.
7. Câu hỏi thường gặp
Xét nghiệm có đau không? Không. Đây là phương pháp hoàn toàn không xâm lấn, chỉ cần thổi hơi vào dụng cụ thu mẫu, không lấy máu hay nội soi.
Kết quả dương tính có nghĩa là gì? Kết quả dương tính cho thấy có bằng chứng của hoạt tính urease do HP tạo ra, phù hợp với tình trạng nhiễm HP đang hoạt động; bác sĩ sẽ kết hợp với triệu chứng lâm sàng để quyết định hướng điều trị.
Kết quả âm tính có loại trừ hoàn toàn nhiễm HP không? Nếu người bệnh được chuẩn bị đúng quy trình, kết quả âm tính có giá trị loại trừ cao. Nếu mới dùng PPI/kháng sinh/bismuth hoặc chưa đủ thời gian chờ, kết quả cần được diễn giải thận trọng và có thể cần làm lại vào thời điểm thích hợp.
8. Kết luận
Test hơi thở urê là phương pháp chẩn đoán vi khuẩn Helicobacter pylori không xâm lấn, an toàn và có độ chính xác cao, được các hướng dẫn quốc tế và trong nước khuyến cáo ưu tiên sử dụng trong chẩn đoán ban đầu (khi không có dấu hiệu báo động) và đặc biệt trong xác nhận hiệu quả tiệt trừ sau điều trị. Trong hai loại đồng vị hiện có, ¹³C-UBT được ưu tiên hơn nhờ không sử dụng bức xạ ion hóa. Xét nghiệm không thay thế nội soi khi có chỉ định nội soi, và giá trị của kết quả phụ thuộc nhiều vào việc tuân thủ đúng quy trình chuẩn bị và thời gian ngừng thuốc trước khi thực hiện. Khi có các triệu chứng nghi ngờ bệnh lý dạ dày, người dân nên đến cơ sở y tế để được thăm khám và tư vấn thực hiện xét nghiệm phù hợp.
Tài liệu tham khảo:
1. IARC. Schistosomes, Liver Flukes and Helicobacter pylori. Lyon: IARC; 1994. (IARC Monographs, No. 61).
2. Malfertheiner P, et al. Management of Helicobacter pylori infection: the Maastricht VI/Florence consensus report. Gut. 2022;71(9):1724–62.
3. Chey WD, et al. ACG Clinical Guideline: Treatment of Helicobacter pylori Infection. Am J Gastroenterol. 2024;119(9):1730–53.
4. Jambi LK. Systematic Review and Meta-Analysis on the Sensitivity and Specificity of ¹³C/¹⁴C-Urea Breath Tests. Diagnostics (Basel). 2022;12(10):2428.
5. Hội Khoa học Tiêu hóa Việt Nam. Khuyến cáo/Đồng thuận chẩn đoán và điều trị nhiễm Helicobacter pylori tại Việt Nam (cập nhật 2022).
6. Health Physics Society. Dose from carbon-14 breath test for H. pylori [Internet]. Available from: https://hps.org/publicinformation/ate/q10682/
Nguồn: Khoa Xét nghiệm - ThS.BS. Nguyễn Thị Bé Hai